羡慕羨慕 (phồn thể)
HSK 4động từ

羡慕 nghĩa là ngưỡng mộ, hâm mộ, thèm muốn

Pinyin
xiàn mù
Tiếng Anh
to envy; to admire

羡慕 (phiên âm pinyin: xiàn mù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngưỡng mộ, hâm mộ, thèm muốn". Dạng phồn thể viết là 羨慕. 羡慕 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他很羡慕我有这么一个好师傅。 (nó rất hâm mộ khi tôi có người thầy tốt như vậy.)

Câu ví dụ

他很羡慕我有这么一个好师傅。

nó rất hâm mộ khi tôi có người thầy tốt như vậy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

羡慕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

羡慕 có nghĩa là "ngưỡng mộ, hâm mộ, thèm muốn", thuộc loại động từ.

羡慕 đọc như thế nào?

羡慕 phiên âm pinyin là "xiàn mù".

羡慕 thuộc HSK mấy?

羡慕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 羡慕 như thế nào?

Ví dụ: 他很羡慕我有这么一个好师傅。 — nghĩa là "nó rất hâm mộ khi tôi có người thầy tốt như vậy.".

Gặp lại 羡慕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng