翘翹 (phồn thể)
HSK 6động từ
翘 nghĩa là vênh, vểnh, bênh
- Pinyin
- qiào
- Hán-Việt
- kiều
- Tiếng Anh
- to stick up; to hold upto rise on one end; to bend upwards; to tilt
翘 (phiên âm pinyin: qiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vênh, vểnh, bênh". Âm Hán-Việt của 翘 là "kiều". Dạng phồn thể viết là 翹. 翘 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 板凳没放稳,这头儿一压,那头儿就往上一翘。 (ghế băng kê không chắc, ấn đầu này thì đầu kia vênh lên.)
Câu ví dụ
板凳没放稳,这头儿一压,那头儿就往上一翘。
Câu hỏi thường gặp
翘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
翘 có nghĩa là "vênh, vểnh, bênh", thuộc loại động từ.
翘 đọc như thế nào?
翘 phiên âm pinyin là "qiào", âm Hán-Việt là "kiều".
翘 thuộc HSK mấy?
翘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 翘 như thế nào?
Ví dụ: 板凳没放稳,这头儿一压,那头儿就往上一翘。 — nghĩa là "ghế băng kê không chắc, ấn đầu này thì đầu kia vênh lên.".
Gặp lại 翘 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng