HSK 6danh từ, động từ

nghĩa là cánh

Pinyin
Hán-Việt
dực
Tiếng Anh
wing; flank; to shelter; to protect; to assist; 2nd of the 28 constellations

翼 (phiên âm pinyin: yì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cánh". Âm Hán-Việt của 翼 là "dực". 翼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 由左翼 进攻 (tiến công từ bên trái)

Câu ví dụ

由左翼 进攻

tiến công từ bên trái

Câu hỏi thường gặp

翼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

翼 có nghĩa là "cánh", thuộc loại danh từ, động từ.

翼 đọc như thế nào?

翼 phiên âm pinyin là "yì", âm Hán-Việt là "dực".

翼 thuộc HSK mấy?

翼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 翼 như thế nào?

Ví dụ: 由左翼 进攻 — nghĩa là "tiến công từ bên trái".

Gặp lại 翼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng