小心翼翼
HSK 6trạng từ
小心翼翼 nghĩa là dè dặt, cẩn thận từng li từng tí
- Pinyin
- xiǎo xīn yì yì
- Hán-Việt
- tiểu tâm dực dực
- Tiếng Anh
- with the greatest of care; very cautiously
小心翼翼 (phiên âm pinyin: xiǎo xīn yì yì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dè dặt, cẩn thận từng li từng tí". Âm Hán-Việt của 小心翼翼 là "tiểu tâm dực dực". 小心翼翼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
小心翼翼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
小心翼翼 có nghĩa là "dè dặt, cẩn thận từng li từng tí", thuộc loại trạng từ.
小心翼翼 đọc như thế nào?
小心翼翼 phiên âm pinyin là "xiǎo xīn yì yì", âm Hán-Việt là "tiểu tâm dực dực".
小心翼翼 thuộc HSK mấy?
小心翼翼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 小心翼翼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng