耐用
耐用 (phiên âm pinyin: nài yòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bền". 耐用 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 搪瓷器具比玻璃器具经久耐用。 (đồ sắt tráng men dùng bền hơn đồ thuỷ tinh.)
Câu ví dụ
搪瓷器具比玻璃器具经久耐用。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
耐用 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
耐用 có nghĩa là "bền", thuộc loại tính từ.
耐用 đọc như thế nào?
耐用 phiên âm pinyin là "nài yòng".
耐用 thuộc HSK mấy?
耐用 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 耐用 như thế nào?
Ví dụ: 搪瓷器具比玻璃器具经久耐用。 — nghĩa là "đồ sắt tráng men dùng bền hơn đồ thuỷ tinh.".
Gặp lại 耐用 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng