耐力 (phiên âm pinyin: nàilì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sức bền". Ví dụ: 长跑运动员需要有非常好的耐力。 (Vận động viên chạy đường dài cần có sức bền rất tốt.)
Giải nghĩa
Khả năng chịu đựng sự mệt mỏi hoặc khó khăn trong thời gian dài.
Câu ví dụ
长跑运动员需要有非常好的耐力。
Lưu 耐力 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
耐力 là danh từ chỉ khả năng chịu đựng sự mệt mỏi, đau đớn hoặc khó khăn trong một thời gian dài, thường liên quan đến thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Việt, chúng ta gọi là sức bền. Cụm từ thường gặp là 身体耐力 (sức bền thể chất) hoặc 缺乏耐力 (thiếu sức bền). Đây là một từ quan trọng khi nói về thể thao hoặc các hoạt động đòi hỏi sự kiên trì.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
耐力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
耐力 đọc như thế nào?
Đặt câu với 耐力 như thế nào?
Gặp lại 耐力 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng