耐心
HSK 4tính từ, danh từ

耐心 nghĩa là nhẫn nại, kiên trì

Pinyin
nài xīn
Tiếng Anh
patientpatience; endurance

耐心 (phiên âm pinyin: nài xīn) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhẫn nại, kiên trì". 耐心 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 只要耐心地学习, 什么技术都能学会。 (chỉ cần kiên nhẫn học hành thì kỹ thuật gì cũng có thể học được.)

Câu ví dụ

只要耐心地学习, 什么技术都能学会。

chỉ cần kiên nhẫn học hành thì kỹ thuật gì cũng có thể học được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

耐心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

耐心 có nghĩa là "nhẫn nại, kiên trì", thuộc loại tính từ, danh từ.

耐心 đọc như thế nào?

耐心 phiên âm pinyin là "nài xīn".

耐心 thuộc HSK mấy?

耐心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 耐心 như thế nào?

Ví dụ: 只要耐心地学习, 什么技术都能学会。 — nghĩa là "chỉ cần kiên nhẫn học hành thì kỹ thuật gì cũng có thể học được.".

Gặp lại 耐心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng