耕地
HSK 6động từ, danh từ
耕地 nghĩa là cày ruộng, cày bừa
- Pinyin
- gēng dì
- Tiếng Anh
- to plow; to tillcultivated land
耕地 (phiên âm pinyin: gēng dì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cày ruộng, cày bừa". 耕地 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不能随意占用耕地。 (không được tuỳ ý chiếm dụng đất canh tác.)
Câu ví dụ
不能随意占用耕地。
Phân tích từng chữ
耕—
地—
Câu hỏi thường gặp
耕地 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
耕地 có nghĩa là "cày ruộng, cày bừa", thuộc loại động từ, danh từ.
耕地 đọc như thế nào?
耕地 phiên âm pinyin là "gēng dì".
耕地 thuộc HSK mấy?
耕地 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 耕地 như thế nào?
Ví dụ: 不能随意占用耕地。 — nghĩa là "không được tuỳ ý chiếm dụng đất canh tác.".
Gặp lại 耕地 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng