(phồn thể)
HSK 6động từ

nghĩa là đứng thẳng

Pinyin
sǒng
Hán-Việt
tủng
Tiếng Anh
to be towering/lofty; to arouse attention; to alarm; to shock; to shrug

耸 (phiên âm pinyin: sǒng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đứng thẳng". Âm Hán-Việt của 耸 là "tủng". Dạng phồn thể viết là 聳. 耸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 高耸入云。 (cao vút tầng mây.)

Câu ví dụ

高耸入云。

cao vút tầng mây.

Câu hỏi thường gặp

耸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

耸 có nghĩa là "đứng thẳng", thuộc loại động từ.

耸 đọc như thế nào?

耸 phiên âm pinyin là "sǒng", âm Hán-Việt là "tủng".

耸 thuộc HSK mấy?

耸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 耸 như thế nào?

Ví dụ: 高耸入云。 — nghĩa là "cao vút tầng mây.".

Gặp lại 耸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng