聋哑聾啞 (phồn thể)
聋哑 (phiên âm pinyin: lóng yǎ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người câm điếc". Dạng phồn thể viết là 聾啞. 聋哑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
聋—
哑—
Câu hỏi thường gặp
聋哑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
聋哑 có nghĩa là "người câm điếc".
聋哑 đọc như thế nào?
聋哑 phiên âm pinyin là "lóng yǎ".
聋哑 thuộc HSK mấy?
聋哑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 聋哑 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng