毕业畢業 (phồn thể)
毕业 nghĩa là tốt nghiệp
- Pinyin
- bì yè
- Tiếng Anh
- to graduate; to finish schoolgraduation
毕业 (phiên âm pinyin: bì yè) là cụm động-tân, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tốt nghiệp". Dạng phồn thể viết là 畢業. 毕业 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我今年夏天就要从大学毕业了,很兴奋。 (Tôi sẽ tốt nghiệp đại học vào mùa hè năm nay, rất phấn khích.)
Giải nghĩa
Hoàn thành chương trình học và nhận bằng cấp.
Câu ví dụ
我今年夏天就要从大学毕业了,很兴奋。
Cách dùng chi tiết
毕业 là động từ chỉ hành động hoàn thành chương trình học và nhận bằng cấp. Đây là một cột mốc quan trọng trong đời người. Người ta thường nói '毕业典礼' (bìyè diǎnlǐ - lễ tốt nghiệp) hoặc '毕业证书' (bìyè zhèngshū - bằng tốt nghiệp).
Phân tích từng chữ
毕—
业—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
入学
Câu hỏi thường gặp
毕业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
毕业 có nghĩa là "tốt nghiệp", thuộc loại cụm động-tân, danh từ. Hoàn thành chương trình học và nhận bằng cấp.
毕业 đọc như thế nào?
毕业 phiên âm pinyin là "bì yè".
毕业 thuộc HSK mấy?
毕业 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 毕业 như thế nào?
Ví dụ: 我今年夏天就要从大学毕业了,很兴奋。 — nghĩa là "Tôi sẽ tốt nghiệp đại học vào mùa hè năm nay, rất phấn khích.".
Gặp lại 毕业 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng