肥皂
HSK 5danh từ

肥皂 nghĩa là xà bông

Pinyin
féi zào
Tiếng Anh
soapM: 塊 | 條

肥皂 (phiên âm pinyin: féi zào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xà bông". 肥皂 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

肥皂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

肥皂 có nghĩa là "xà bông", thuộc loại danh từ.

肥皂 đọc như thế nào?

肥皂 phiên âm pinyin là "féi zào".

肥皂 thuộc HSK mấy?

肥皂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 肥皂 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng