肥沃

肥沃 nghĩa là phì nhiêu, màu mỡ

Pinyin
féi wò
Tiếng Anh
fertile; rich

肥沃 (phiên âm pinyin: féi wò) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phì nhiêu, màu mỡ". 肥沃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 土壤肥沃 (đất đai màu mỡ)

Câu ví dụ

土壤肥沃

đất đai màu mỡ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

肥沃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

肥沃 có nghĩa là "phì nhiêu, màu mỡ".

肥沃 đọc như thế nào?

肥沃 phiên âm pinyin là "féi wò".

肥沃 thuộc HSK mấy?

肥沃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 肥沃 như thế nào?

Ví dụ: 土壤肥沃 — nghĩa là "đất đai màu mỡ".

Gặp lại 肥沃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng