化肥

化肥 nghĩa là phân bón

Pinyin
huà féi
Tiếng Anh
chemical fertilizer

化肥 (phiên âm pinyin: huà féi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân bón". 化肥 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

化肥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

化肥 có nghĩa là "phân bón".

化肥 đọc như thế nào?

化肥 phiên âm pinyin là "huà féi".

化肥 thuộc HSK mấy?

化肥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 化肥 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng