香皂
香皂 (phiên âm pinyin: xiāngzào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Xà phòng". Ví dụ: 我需要一块香皂来洗手。 (Tôi cần một bánh xà phòng thơm để rửa tay.)
Giải nghĩa
Xà phòng có mùi thơm dùng để vệ sinh cá nhân.
Câu ví dụ
我需要一块香皂来洗手。
Cách dùng chi tiết
香皂 là một danh từ chỉ loại xà phòng có mùi thơm, thường dùng để tắm hoặc rửa tay. Nó là một vật dụng cá nhân rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Khi nói về xà phòng nói chung, người ta thường dùng từ này. Một cụm từ thường gặp là 洗澡香皂 (xà phòng tắm).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
香皂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
香皂 có nghĩa là "Xà phòng", thuộc loại danh từ. Xà phòng có mùi thơm dùng để vệ sinh cá nhân.
香皂 đọc như thế nào?
香皂 phiên âm pinyin là "xiāngzào".
Đặt câu với 香皂 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一块香皂来洗手。 — nghĩa là "Tôi cần một bánh xà phòng thơm để rửa tay.".
Gặp lại 香皂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng