胆怯膽怯 (phồn thể)
胆怯 (phiên âm pinyin: dǎn qiè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhút nhát". Dạng phồn thể viết là 膽怯. 胆怯 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 初上讲台,还真有几分胆怯。 (lần đầu lên bục giảng, cảm thấy hơi sợ sệt.)
Câu ví dụ
初上讲台,还真有几分胆怯。
Phân tích từng chữ
胆—
怯—
Câu hỏi thường gặp
胆怯 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
胆怯 có nghĩa là "nhút nhát".
胆怯 đọc như thế nào?
胆怯 phiên âm pinyin là "dǎn qiè".
胆怯 thuộc HSK mấy?
胆怯 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 胆怯 như thế nào?
Ví dụ: 初上讲台,还真有几分胆怯。 — nghĩa là "lần đầu lên bục giảng, cảm thấy hơi sợ sệt.".
Gặp lại 胆怯 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng