HSK 5danh từ, động từ

nghĩa là phía sau

Pinyin
bèi
Hán-Việt
bối; bội
Tiếng Anh
back of a body/objectto turn one's back; to turn awayto hide sth. fromto learn by heart; to recite from memory

背 (phiên âm pinyin: bèi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phía sau". Âm Hán-Việt của 背 là "bối; bội". 背 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这些天我特背,干什么,什么不成。 (mấy ngày nay tôi xui xẻo quá, làm chuyện gì cũng không thành.)

Câu ví dụ

这些天我特背,干什么,什么不成。

mấy ngày nay tôi xui xẻo quá, làm chuyện gì cũng không thành.

Câu hỏi thường gặp

背 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

背 có nghĩa là "phía sau", thuộc loại danh từ, động từ.

背 đọc như thế nào?

背 phiên âm pinyin là "bèi", âm Hán-Việt là "bối; bội".

背 thuộc HSK mấy?

背 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 背 như thế nào?

Ví dụ: 这些天我特背,干什么,什么不成。 — nghĩa là "mấy ngày nay tôi xui xẻo quá, làm chuyện gì cũng không thành.".

Gặp lại 背 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng