背叛
背叛 (phiên âm pinyin: bèi pàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phản bội". 背叛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 背叛封建阶级。 (chống lại giai cấp phong kiến)
Câu ví dụ
背叛封建阶级。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
背叛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
背叛 có nghĩa là "phản bội", thuộc loại động từ, danh từ.
背叛 đọc như thế nào?
背叛 phiên âm pinyin là "bèi pàn".
背叛 thuộc HSK mấy?
背叛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 背叛 như thế nào?
Ví dụ: 背叛封建阶级。 — nghĩa là "chống lại giai cấp phong kiến".
Gặp lại 背叛 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng