背心
danh từquần áo

背心 nghĩa là Áo ba lỗ, áo sơ mi không tay

Pinyin
bèixīn

背心 (phiên âm pinyin: bèixīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Áo ba lỗ, áo sơ mi không tay". Ví dụ: 夏天天气很热,我经常穿一件白色的背心。 (Thời tiết mùa hè rất nóng, tôi thường mặc một chiếc áo ba lỗ màu trắng.)

Giải nghĩa

Áo không có tay, thường mặc vào mùa hè hoặc bên trong.

Câu ví dụ

夏天天气很热,我经常穿一件白色的背心。

Thời tiết mùa hè rất nóng, tôi thường mặc một chiếc áo ba lỗ màu trắng.

Cách dùng chi tiết

背心 là áo không có tay, thường được mặc bên trong hoặc mặc riêng vào mùa hè. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ áo ba lỗ hoặc áo tank top. Nó khác với áo phông ở chỗ không có tay áo. Đôi khi,背心 cũng có thể chỉ áo lót bên trong, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nó ám chỉ áo mặc ngoài không tay. Hãy nhớ rằng背心 thường có kiểu dáng đơn giản.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

汗衫T恤衫

Câu hỏi thường gặp

背心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

背心 có nghĩa là "Áo ba lỗ, áo sơ mi không tay", thuộc loại danh từ. Áo không có tay, thường mặc vào mùa hè hoặc bên trong.

背心 đọc như thế nào?

背心 phiên âm pinyin là "bèixīn".

Đặt câu với 背心 như thế nào?

Ví dụ: 夏天天气很热,我经常穿一件白色的背心。 — nghĩa là "Thời tiết mùa hè rất nóng, tôi thường mặc một chiếc áo ba lỗ màu trắng.".

Gặp lại 背心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng