背景
HSK 5danh từ

背景 nghĩa là bối cảnh, nền

Pinyin
bèi jǐng
Tiếng Anh
background; backdrop

背景 (phiên âm pinyin: bèi jǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bối cảnh, nền". 背景 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 历史背景 (bối cảnh lịch sử)

Câu ví dụ

历史背景

bối cảnh lịch sử

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

背景 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

背景 có nghĩa là "bối cảnh, nền", thuộc loại danh từ.

背景 đọc như thế nào?

背景 phiên âm pinyin là "bèi jǐng".

背景 thuộc HSK mấy?

背景 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 背景 như thế nào?

Ví dụ: 历史背景 — nghĩa là "bối cảnh lịch sử".

Gặp lại 背景 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng