后背後背 (phồn thể)
HSK 2danh từ, trạng từ

后背 nghĩa là lưng, phía sau

Pinyin
hòu bèi
Tiếng Anh
back (of the body)at the back; in the rear

后背 (phiên âm pinyin: hòu bèi) là danh từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưng, phía sau". Dạng phồn thể viết là 後背. 后背 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

后背 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

后背 có nghĩa là "lưng, phía sau", thuộc loại danh từ, trạng từ.

后背 đọc như thế nào?

后背 phiên âm pinyin là "hòu bèi".

后背 thuộc HSK mấy?

后背 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 后背 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng