背诵背誦 (phồn thể)
HSK 6động từ

背诵 nghĩa là đọc thuộc lòng

Pinyin
bèi sòng
Tiếng Anh
to recite; to repeat from memory

背诵 (phiên âm pinyin: bèi sòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đọc thuộc lòng". Dạng phồn thể viết là 背誦. 背诵 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 背诵课文。 (đọc thuộc lòng bài văn.)

Câu ví dụ

背诵课文。

đọc thuộc lòng bài văn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

背诵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

背诵 có nghĩa là "đọc thuộc lòng", thuộc loại động từ.

背诵 đọc như thế nào?

背诵 phiên âm pinyin là "bèi sòng".

背诵 thuộc HSK mấy?

背诵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 背诵 như thế nào?

Ví dụ: 背诵课文。 — nghĩa là "đọc thuộc lòng bài văn.".

Gặp lại 背诵 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng