违背違背 (phồn thể)
HSK 6động từ

违背 nghĩa là vi phạm

Pinyin
wéi bèi
Tiếng Anh
to violate; to go against

违背 (phiên âm pinyin: wéi bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vi phạm". Dạng phồn thể viết là 違背. 违背 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 决不应该违背人民的意愿。 (Quyết không được làm trái ý muốn của nhân dân.)

Câu ví dụ

决不应该违背人民的意愿。

Quyết không được làm trái ý muốn của nhân dân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

违背 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

违背 có nghĩa là "vi phạm", thuộc loại động từ.

违背 đọc như thế nào?

违背 phiên âm pinyin là "wéi bèi".

违背 thuộc HSK mấy?

违背 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 违背 như thế nào?

Ví dụ: 决不应该违背人民的意愿。 — nghĩa là "Quyết không được làm trái ý muốn của nhân dân.".

Gặp lại 违背 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng