胜负勝負 (phồn thể)
HSK 6danh từ

胜负 nghĩa là thắng bại, được thua

Pinyin
shèng fù
Tiếng Anh
victory and/or defeat; success and/or failure

胜负 (phiên âm pinyin: shèng fù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thắng bại, được thua". Dạng phồn thể viết là 勝負. 胜负 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 从长远看,战争的胜负决定于战争的性质。 (nhìn về lâu dài thì sự thắng bại của cuộc chiến này còn phụ thuộc vào tính chất của cuộc chiến.)

Câu ví dụ

从长远看,战争的胜负决定于战争的性质。

nhìn về lâu dài thì sự thắng bại của cuộc chiến này còn phụ thuộc vào tính chất của cuộc chiến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

胜负 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

胜负 có nghĩa là "thắng bại, được thua", thuộc loại danh từ.

胜负 đọc như thế nào?

胜负 phiên âm pinyin là "shèng fù".

胜负 thuộc HSK mấy?

胜负 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 胜负 như thế nào?

Ví dụ: 从长远看,战争的胜负决定于战争的性质。 — nghĩa là "nhìn về lâu dài thì sự thắng bại của cuộc chiến này còn phụ thuộc vào tính chất của cuộc chiến.".

Gặp lại 胜负 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng