(phồn thể)

nghĩa là làm

Pinyin
gàn
Hán-Việt
can
Tiếng Anh
to work, to doto fight

干 (phiên âm pinyin: gàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm". Âm Hán-Việt của 干 là "can". Dạng phồn thể viết là 幹. 干 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 主人走了,把咱们干起来了。 (chủ đi rồi, không để ý đến chúng ta nữa.)

Giải nghĩa

Không có nước, không ẩm ướt.

Câu ví dụ

主人走了,把咱们干起来了。

chủ đi rồi, không để ý đến chúng ta nữa.

Cách dùng chi tiết

“干” là tính từ chỉ trạng thái không có nước, không ẩm ướt. Nó thường được dùng để miêu tả đồ vật, quần áo, hoặc thời tiết. Ví dụ, khi quần áo vừa giặt xong, chúng ta cần phơi cho “干” trước khi mặc. Một cụm từ hay gặp là “风干” (phơi khô bằng gió). Lưu ý, “干” còn có nghĩa là động từ “làm” hoặc “cầm”, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về nghĩa tính từ.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

干 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

干 có nghĩa là "làm", thuộc loại động từ. Không có nước, không ẩm ướt.

干 đọc như thế nào?

干 phiên âm pinyin là "gàn", âm Hán-Việt là "can".

干 thuộc HSK mấy?

干 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 干 như thế nào?

Ví dụ: 主人走了,把咱们干起来了。 — nghĩa là "chủ đi rồi, không để ý đến chúng ta nữa.".

Gặp lại 干 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng