nghĩa là tanh

Pinyin
xīng
Hán-Việt
tanh, tinh
Tiếng Anh
fishy smellraw meat; meat/fish

腥 (phiên âm pinyin: xīng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tanh". Âm Hán-Việt của 腥 là "tanh, tinh". 腥 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 荤腥。 (món ăn thịt cá)

Câu ví dụ

荤腥。

món ăn thịt cá

Câu hỏi thường gặp

腥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

腥 có nghĩa là "tanh".

腥 đọc như thế nào?

腥 phiên âm pinyin là "xīng", âm Hán-Việt là "tanh, tinh".

腥 thuộc HSK mấy?

腥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 腥 như thế nào?

Ví dụ: 荤腥。 — nghĩa là "món ăn thịt cá".

Gặp lại 腥 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng