导致導致 (phồn thể)
HSK 5động từ
导致 nghĩa là dẫn đến
- Pinyin
- dǎo zhì
- Tiếng Anh
- to lead to, to result in, to bring about, to cause
导致 (phiên âm pinyin: dǎo zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dẫn đến". Dạng phồn thể viết là 導致. 导致 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 由矛盾导致决裂。 (do mâu thuẫn dẫn đến đoạn tuyệt.)
Câu ví dụ
由矛盾导致决裂。
Phân tích từng chữ
导—
致—
Câu hỏi thường gặp
导致 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
导致 có nghĩa là "dẫn đến", thuộc loại động từ.
导致 đọc như thế nào?
导致 phiên âm pinyin là "dǎo zhì".
导致 thuộc HSK mấy?
导致 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 导致 như thế nào?
Ví dụ: 由矛盾导致决裂。 — nghĩa là "do mâu thuẫn dẫn đến đoạn tuyệt.".
Gặp lại 导致 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng