大致
HSK 6trạng từ
大致 nghĩa là khoảng
- Pinyin
- dà zhì
- Tiếng Anh
- roughly; approximately; more or less; on the wholein general
大致 (phiên âm pinyin: dà zhì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoảng". 大致 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 看看太阳,大致是十一点种的光景。 (nhìn mặt trời, khoảng chừng 11 giờ.)
Câu ví dụ
看看太阳,大致是十一点种的光景。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
大致 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大致 có nghĩa là "khoảng", thuộc loại trạng từ.
大致 đọc như thế nào?
大致 phiên âm pinyin là "dà zhì".
大致 thuộc HSK mấy?
大致 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 大致 như thế nào?
Ví dụ: 看看太阳,大致是十一点种的光景。 — nghĩa là "nhìn mặt trời, khoảng chừng 11 giờ.".
Gặp lại 大致 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng