精致精緻 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữđặc điểm mô tả

精致 nghĩa là tinh xảo, đẹp đẽ

Pinyin
jīng zhì
Tiếng Anh
fine; exquisite; delicate

精致 (phiên âm pinyin: jīng zhì) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tinh xảo, đẹp đẽ". Dạng phồn thể viết là 精緻. 精致 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 展览会上的工艺品件件都很精致。 (hàng công nghệ ở triển lãm cái nào cũng tinh xảo.)

Giải nghĩa

Sự tinh xảo, tỉ mỉ, đẹp đẽ và có gu thẩm mỹ.

Câu ví dụ

展览会上的工艺品件件都很精致。

hàng công nghệ ở triển lãm cái nào cũng tinh xảo.

Cách dùng chi tiết

精致 thường dùng để miêu tả sự tinh xảo, tỉ mỉ trong chế tác, trang trí hoặc vẻ ngoài. Nó mang hàm ý về sự đẹp đẽ, cao cấp và có gu thẩm mỹ. Ví dụ, bạn có thể nói đồ trang sức tinh xảo, món ăn tinh xảo, hay cách trang điểm tinh xảo. Khác với '精密' (jīngmì) thường chỉ độ chính xác cao trong máy móc, '精致' nhấn mạnh vào vẻ đẹp và sự khéo léo.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

精美细腻

Câu hỏi thường gặp

精致 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

精致 có nghĩa là "tinh xảo, đẹp đẽ", thuộc loại tính từ vị ngữ. Sự tinh xảo, tỉ mỉ, đẹp đẽ và có gu thẩm mỹ.

精致 đọc như thế nào?

精致 phiên âm pinyin là "jīng zhì".

精致 thuộc HSK mấy?

精致 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 精致 như thế nào?

Ví dụ: 展览会上的工艺品件件都很精致。 — nghĩa là "hàng công nghệ ở triển lãm cái nào cũng tinh xảo.".

Gặp lại 精致 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng