以致
HSK 6trạng từ

以致 nghĩa là đến nỗi, khiến, cho nên

Pinyin
yǐ zhì
Tiếng Anh
so that; with the result that

以致 (phiên âm pinyin: yǐ zhì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đến nỗi, khiến, cho nên". 以致 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他事先没有充分调查研究,以致做出了错误的结论。 (anh ấy không điều tra nghiên cứu đầy đủ trước, cho nên đã đýa ra kết luận sai lầm.)

Câu ví dụ

他事先没有充分调查研究,以致做出了错误的结论。

anh ấy không điều tra nghiên cứu đầy đủ trước, cho nên đã đýa ra kết luận sai lầm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

以致 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

以致 có nghĩa là "đến nỗi, khiến, cho nên", thuộc loại trạng từ.

以致 đọc như thế nào?

以致 phiên âm pinyin là "yǐ zhì".

以致 thuộc HSK mấy?

以致 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 以致 như thế nào?

Ví dụ: 他事先没有充分调查研究,以致做出了错误的结论。 — nghĩa là "anh ấy không điều tra nghiên cứu đầy đủ trước, cho nên đã đýa ra kết luận sai lầm.".

Gặp lại 以致 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng