别致別緻 (phồn thể)
别致 (phiên âm pinyin: bié zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "độc đáo, mới mẻ, khác thường". Dạng phồn thể viết là 別緻. 别致 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个收音机样子很别致。 (kiểu dáng của máy thu thanh này thật độc đáo.)
Câu ví dụ
这个收音机样子很别致。
Phân tích từng chữ
别biéđừng
致—
Câu hỏi thường gặp
别致 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
别致 có nghĩa là "độc đáo, mới mẻ, khác thường", thuộc loại tính từ.
别致 đọc như thế nào?
别致 phiên âm pinyin là "bié zhì".
别致 thuộc HSK mấy?
别致 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 别致 như thế nào?
Ví dụ: 这个收音机样子很别致。 — nghĩa là "kiểu dáng của máy thu thanh này thật độc đáo.".
Gặp lại 别致 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng