舒适舒適 (phồn thể)
HSK 5tính từ
舒适 nghĩa là dễ chịu, thỏa mái
- Pinyin
- shū shì
- Tiếng Anh
- comfortable; cosy; snug(caused by something other than yourself)
舒适 (phiên âm pinyin: shū shì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dễ chịu, thỏa mái". Dạng phồn thể viết là 舒適. 舒适 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
舒—
适—
Câu hỏi thường gặp
舒适 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
舒适 có nghĩa là "dễ chịu, thỏa mái", thuộc loại tính từ.
舒适 đọc như thế nào?
舒适 phiên âm pinyin là "shū shì".
舒适 thuộc HSK mấy?
舒适 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 舒适 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng