适宜適宜 (phồn thể)
HSK 6tính từ

适宜 nghĩa là thủ tục, công việc

Pinyin
shì yí
Tiếng Anh
suitable; appropriate

适宜 (phiên âm pinyin: shì yí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thủ tục, công việc". Dạng phồn thể viết là 適宜. 适宜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 浓淡适宜。 (đậm nhạt vừa phải.)

Câu ví dụ

浓淡适宜。

đậm nhạt vừa phải.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

适宜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

适宜 có nghĩa là "thủ tục, công việc", thuộc loại tính từ.

适宜 đọc như thế nào?

适宜 phiên âm pinyin là "shì yí".

适宜 thuộc HSK mấy?

适宜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 适宜 như thế nào?

Ví dụ: 浓淡适宜。 — nghĩa là "đậm nhạt vừa phải.".

Gặp lại 适宜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng