适合適合 (phồn thể)
HSK 4tính từ vị ngữ, động từ
适合 nghĩa là vừa, phù hợp
- Pinyin
- shì hé
- Tiếng Anh
- fittingto suit, to fit, to be appropriate for
适合 (phiên âm pinyin: shì hé) là tính từ vị ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vừa, phù hợp". Dạng phồn thể viết là 適合. 适合 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 过去的经验未必全都适合当前的情况。 (những kinh nghiệm đã qua chưa chắc đã phù hợp với tình hình hiện tại.)
Câu ví dụ
过去的经验未必全都适合当前的情况。
Phân tích từng chữ
适—
合—
Câu hỏi thường gặp
适合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
适合 có nghĩa là "vừa, phù hợp", thuộc loại tính từ vị ngữ, động từ.
适合 đọc như thế nào?
适合 phiên âm pinyin là "shì hé".
适合 thuộc HSK mấy?
适合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 适合 như thế nào?
Ví dụ: 过去的经验未必全都适合当前的情况。 — nghĩa là "những kinh nghiệm đã qua chưa chắc đã phù hợp với tình hình hiện tại.".
Gặp lại 适合 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng