合适合適 (phồn thể)
HSK 4tính từ

合适 nghĩa là thích hợp

Pinyin
hé shì
Tiếng Anh
suitable; appropriate; becoming; right

合适 (phiên âm pinyin: hé shì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thích hợp". Dạng phồn thể viết là 合適. 合适 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这个字用在这里不合适。 (từ này dùng ở đây không hợp.)

Câu ví dụ

这个字用在这里不合适。

từ này dùng ở đây không hợp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

合适 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

合适 có nghĩa là "thích hợp", thuộc loại tính từ.

合适 đọc như thế nào?

合适 phiên âm pinyin là "hé shì".

合适 thuộc HSK mấy?

合适 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 合适 như thế nào?

Ví dụ: 这个字用在这里不合适。 — nghĩa là "từ này dùng ở đây không hợp.".

Gặp lại 合适 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng