舒畅舒暢 (phồn thể)
HSK 6tính từ

舒畅 nghĩa là khoan khoái, dễ chịu

Pinyin
shū chàng
Tiếng Anh
happy; worry-free

舒畅 (phiên âm pinyin: shū chàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoan khoái, dễ chịu". Dạng phồn thể viết là 舒暢. 舒畅 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 车窗打开了,凉爽的风吹进来,使人非常舒畅。 (cửa sổ xe vừa mới mở, gió mát thổi vào, làm cho người vô cùng thoải mái dễ chịu.)

Câu ví dụ

车窗打开了,凉爽的风吹进来,使人非常舒畅。

cửa sổ xe vừa mới mở, gió mát thổi vào, làm cho người vô cùng thoải mái dễ chịu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

舒畅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

舒畅 có nghĩa là "khoan khoái, dễ chịu", thuộc loại tính từ.

舒畅 đọc như thế nào?

舒畅 phiên âm pinyin là "shū chàng".

舒畅 thuộc HSK mấy?

舒畅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 舒畅 như thế nào?

Ví dụ: 车窗打开了,凉爽的风吹进来,使人非常舒畅。 — nghĩa là "cửa sổ xe vừa mới mở, gió mát thổi vào, làm cho người vô cùng thoải mái dễ chịu.".

Gặp lại 舒畅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng