舒服
舒服 (phiên âm pinyin: shū fu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thoải mái". 舒服 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 窑洞又舒服,又暖和。 (hang động vừa dễ chịu vừa ấm áp.)
Câu ví dụ
窑洞又舒服,又暖和。
Phân tích từng chữ
舒—
服—
Câu hỏi thường gặp
舒服 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
舒服 có nghĩa là "thoải mái", thuộc loại tính từ.
舒服 đọc như thế nào?
舒服 phiên âm pinyin là "shū fu".
舒服 thuộc HSK mấy?
舒服 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 舒服 như thế nào?
Ví dụ: 窑洞又舒服,又暖和。 — nghĩa là "hang động vừa dễ chịu vừa ấm áp.".
Gặp lại 舒服 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng