(phồn thể)

nghĩa là khoang, buồng

Pinyin
cāng
Hán-Việt
thương
Tiếng Anh
cabin (on a ship or airplane)module

舱 (phiên âm pinyin: cāng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoang, buồng". Âm Hán-Việt của 舱 là "thương". Dạng phồn thể viết là 艙. 舱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 头等舱。 (khoang hạng nhất)

Câu ví dụ

头等舱。

khoang hạng nhất

Câu hỏi thường gặp

舱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

舱 có nghĩa là "khoang, buồng".

舱 đọc như thế nào?

舱 phiên âm pinyin là "cāng", âm Hán-Việt là "thương".

舱 thuộc HSK mấy?

舱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 舱 như thế nào?

Ví dụ: 头等舱。 — nghĩa là "khoang hạng nhất".

Gặp lại 舱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng