艘
HSK 6lượng từ

艘 nghĩa là chiếc, con (tàu, thuyền)

Pinyin
sōu
Hán-Việt
sưu
Tiếng Anh
(measure word for boats or ships)

艘 (phiên âm pinyin: sōu) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chiếc, con (tàu, thuyền)". Âm Hán-Việt của 艘 là "sưu". 艘 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一本书就像一艘船,带领我们从狭隘的港湾驶向无限广阔的生活海洋。 (Một quyển sách giống như con thuyền đýa ta từ bến cảng chật hẹp tiến ra biển cả cuộc đời mênh mông vô hạn.)

Câu ví dụ

一本书就像一艘船,带领我们从狭隘的港湾驶向无限广阔的生活海洋。

Một quyển sách giống như con thuyền đýa ta từ bến cảng chật hẹp tiến ra biển cả cuộc đời mênh mông vô hạn.

Lưu 艘 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Câu hỏi thường gặp

艘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

艘 có nghĩa là "chiếc, con (tàu, thuyền)", thuộc loại lượng từ.

艘 đọc như thế nào?

艘 phiên âm pinyin là "sōu", âm Hán-Việt là "sưu".

艘 thuộc HSK mấy?

艘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 艘 như thế nào?

Ví dụ: 一本书就像一艘船,带领我们从狭隘的港湾驶向无限广阔的生活海洋。 — nghĩa là "Một quyển sách giống như con thuyền đýa ta từ bến cảng chật hẹp tiến ra biển cả cuộc đời mênh mông vô hạn.".

Gặp lại 艘 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng