黄色
黄色 (phiên âm pinyin: huáng sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu vàng". Ví dụ: 秋天的时候,树叶变成了黄色,非常美丽。 (Vào mùa thu, lá cây chuyển sang màu vàng, rất đẹp.)
Giải nghĩa
Màu vàng, màu của ánh nắng và mùa thu.
Câu ví dụ
秋天的时候,树叶变成了黄色,非常美丽。
Cách dùng chi tiết
Màu vàng trong tiếng Trung thường liên quan đến sự ấm áp, ánh sáng mặt trời và đôi khi là sự giàu có. "黄色" được sử dụng rộng rãi để mô tả màu sắc của hoa, trái cây, hoặc các hiện tượng tự nhiên. Tương tự các màu khác, "黄" (huáng) cũng có thể dùng độc lập.
Phân tích từng chữ
黄—
色—
Từ đồng nghĩa
黄
Câu hỏi thường gặp
黄色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
黄色 có nghĩa là "Màu vàng", thuộc loại tính từ. Màu vàng, màu của ánh nắng và mùa thu.
黄色 đọc như thế nào?
黄色 phiên âm pinyin là "huáng sè".
Đặt câu với 黄色 như thế nào?
Ví dụ: 秋天的时候,树叶变成了黄色,非常美丽。 — nghĩa là "Vào mùa thu, lá cây chuyển sang màu vàng, rất đẹp.".
Gặp lại 黄色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng