气色氣色 (phồn thể)
HSK 6danh từ

气色 nghĩa là sắc mặt, vẻ ngoài

Pinyin
qì sè
Tiếng Anh
complexion; color

气色 (phiên âm pinyin: qì sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sắc mặt, vẻ ngoài". Dạng phồn thể viết là 氣色. 气色 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

气色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

气色 có nghĩa là "sắc mặt, vẻ ngoài", thuộc loại danh từ.

气色 đọc như thế nào?

气色 phiên âm pinyin là "qì sè".

气色 thuộc HSK mấy?

气色 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 气色 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng