棕色 (phiên âm pinyin: zōng sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "màu nâu". 棕色 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这件衣服是漂亮的棕色。 (Bộ quần áo này có màu nâu đẹp.)
Giải nghĩa
Màu nâu, một màu sắc.
Câu ví dụ
这件衣服是漂亮的棕色。
Cách dùng chi tiết
棕色 là một tính từ chỉ màu sắc, có nghĩa là màu nâu. Người bản ngữ thường dùng nó để miêu tả màu của đồ vật, động vật hoặc cảnh vật. Ví dụ, bạn có thể nói "棕色的眼睛" (mắt nâu) hoặc "棕色的泥土" (đất nâu). Nó khác với "咖啡色" (cà phê sắc) ở chỗ 棕色 có thể có nhiều sắc độ nâu khác nhau, từ nâu nhạt đến nâu sẫm.
Phân tích từng chữ
棕—
色—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
棕色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
棕色 có nghĩa là "màu nâu", thuộc loại tính từ. Màu nâu, một màu sắc.
棕色 đọc như thế nào?
棕色 phiên âm pinyin là "zōng sè".
棕色 thuộc HSK mấy?
棕色 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 棕色 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服是漂亮的棕色。 — nghĩa là "Bộ quần áo này có màu nâu đẹp.".
Gặp lại 棕色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng