蓝色 (phiên âm pinyin: lán sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu xanh dương". Ví dụ: 这件蓝色的衬衫非常适合你,显得很精神。 (Chiếc áo sơ mi màu xanh dương này rất hợp với bạn, trông rất phong độ.)
Giải nghĩa
Màu xanh dương, màu của bầu trời và biển.
Câu ví dụ
这件蓝色的衬衫非常适合你,显得很精神。
Lưu 蓝色 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
Màu xanh dương thường gợi cảm giác yên bình, tĩnh lặng và bao la như bầu trời hay biển cả. Trong tiếng Trung, "蓝色" được dùng để miêu tả màu sắc của mọi thứ, từ quần áo, đồ vật đến cảnh vật thiên nhiên. Đôi khi, "蓝" (lán) cũng có thể đứng một mình để chỉ màu xanh dương.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蓝色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蓝色 đọc như thế nào?
Đặt câu với 蓝色 như thế nào?
Gặp lại 蓝色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng