花蕾
HSK 6danh từ

花蕾 nghĩa là nụ hoa

Pinyin
huā lěi
Tiếng Anh
flower bud

花蕾 (phiên âm pinyin: huā lěi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nụ hoa". 花蕾 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

花蕾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

花蕾 có nghĩa là "nụ hoa", thuộc loại danh từ.

花蕾 đọc như thế nào?

花蕾 phiên âm pinyin là "huā lěi".

花蕾 thuộc HSK mấy?

花蕾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 花蕾 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng