花生
HSK 5danh từ

花生 nghĩa là củ lạc

Pinyin
huā shēng
Tiếng Anh
peanut; nut

花生 (phiên âm pinyin: huā shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "củ lạc". 花生 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

花生 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

花生 có nghĩa là "củ lạc", thuộc loại danh từ.

花生 đọc như thế nào?

花生 phiên âm pinyin là "huā shēng".

花生 thuộc HSK mấy?

花生 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 花生 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng