锦上添花錦上添花 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

锦上添花 nghĩa là làm đẹp thêm cái đẹp, tô điểm thêm

Pinyin
jǐn shàng tiān huā
Tiếng Anh
to make perfection still more perfect

锦上添花 (phiên âm pinyin: jǐn shàng tiān huā) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm đẹp thêm cái đẹp, tô điểm thêm". Dạng phồn thể viết là 錦上添花. 锦上添花 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

锦上添花 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

锦上添花 có nghĩa là "làm đẹp thêm cái đẹp, tô điểm thêm", thuộc loại cụm từ.

锦上添花 đọc như thế nào?

锦上添花 phiên âm pinyin là "jǐn shàng tiān huā".

锦上添花 thuộc HSK mấy?

锦上添花 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 锦上添花 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng