花店
花店 (phiên âm pinyin: huā diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cửa hàng hoa". Ví dụ: 我想去花店买一束鲜花送给妈妈。 (Tôi muốn đến tiệm hoa mua một bó hoa tươi tặng mẹ.)
Giải nghĩa
Cửa hàng bán hoa tươi.
Câu ví dụ
我想去花店买一束鲜花送给妈妈。
Cách dùng chi tiết
花店 là một danh từ chỉ nơi bán các loại hoa tươi và các sản phẩm liên quan đến hoa. Người ta thường đến花店 để mua hoa tặng trong các dịp đặc biệt hoặc để trang trí nhà cửa. Cụm từ phổ biến là 去花店 (đi đến tiệm hoa) hoặc 在花店买花 (mua hoa ở tiệm hoa).
Phân tích từng chữ
花huāhoa
店—
Từ đồng nghĩa
花铺
Câu hỏi thường gặp
花店 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
花店 có nghĩa là "Cửa hàng hoa", thuộc loại danh từ. Cửa hàng bán hoa tươi.
花店 đọc như thế nào?
花店 phiên âm pinyin là "huā diàn".
Đặt câu với 花店 như thế nào?
Ví dụ: 我想去花店买一束鲜花送给妈妈。 — nghĩa là "Tôi muốn đến tiệm hoa mua một bó hoa tươi tặng mẹ.".
Gặp lại 花店 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng