HSK 3danh từ, động từ

nghĩa là hoa

Pinyin
huā
Hán-Việt
hoa
Tiếng Anh
flower; blossomto spend; to expendpattern; design

花 (phiên âm pinyin: huā) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoa". Âm Hán-Việt của 花 là "hoa". 花 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 该花的花,该省的省。 (cần tiêu thì tiêu, cần tiết kiệm thì tiết kiệm.)

Câu ví dụ

该花的花,该省的省。

cần tiêu thì tiêu, cần tiết kiệm thì tiết kiệm.

Câu hỏi thường gặp

花 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

花 có nghĩa là "hoa", thuộc loại danh từ, động từ.

花 đọc như thế nào?

花 phiên âm pinyin là "huā", âm Hán-Việt là "hoa".

花 thuộc HSK mấy?

花 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 花 như thế nào?

Ví dụ: 该花的花,该省的省。 — nghĩa là "cần tiêu thì tiêu, cần tiết kiệm thì tiết kiệm.".

Gặp lại 花 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng