苗条苗條 (phồn thể)
HSK 5tính từ

苗条 nghĩa là miì sợi

Pinyin
miáo tiao
Tiếng Anh
(of a woman)slim; slender

苗条 (phiên âm pinyin: miáo tiao) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "miì sợi". Dạng phồn thể viết là 苗條. 苗条 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

苗条 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

苗条 có nghĩa là "miì sợi", thuộc loại tính từ.

苗条 đọc như thế nào?

苗条 phiên âm pinyin là "miáo tiao".

苗条 thuộc HSK mấy?

苗条 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 苗条 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng