(phồn thể)
HSK 3lượng từ

nghĩa là điều khoản, điều kiện

Pinyin
tiáo
Hán-Việt
điều
Tiếng Anh
(classifier for roads, rivers, or long thin flexible objects)stripe; streakitem; article; clause; short note

条 (phiên âm pinyin: tiáo) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "điều khoản, điều kiện". Âm Hán-Việt của 条 là "điều". Dạng phồn thể viết là 條. 条 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一条儿烟(香烟一般十包合在一起叫一条)。 (một cây thuốc lá; một tút thuốc lá)

Câu ví dụ

一条儿烟(香烟一般十包合在一起叫一条)。

một cây thuốc lá; một tút thuốc lá

Câu hỏi thường gặp

条 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

条 có nghĩa là "điều khoản, điều kiện", thuộc loại lượng từ.

条 đọc như thế nào?

条 phiên âm pinyin là "tiáo", âm Hán-Việt là "điều".

条 thuộc HSK mấy?

条 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 条 như thế nào?

Ví dụ: 一条儿烟(香烟一般十包合在一起叫一条)。 — nghĩa là "một cây thuốc lá; một tút thuốc lá".

Gặp lại 条 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng